多哈回合
duō hā huí hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Doha Round (world trade talks that began in Doha, Qatar in 2001)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.