多孔性
duō kǒng xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. porous
- 2. having many holes (e.g. filter gauze or sieve)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.