多放

duō fàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. add extra (of a spice etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
多放 一點糖。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 795869)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.