多端

duō duān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. multifarious
  2. 2. many and varied
  3. 3. multiport
  4. 4. multistation
  5. 5. multiterminal

Từ cấu thành 多端