Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

变化多端

biàn huà duō duān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. changeable
  2. 2. changing
  3. 3. varied
  4. 4. full of changes