多谢

duō xiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. many thanks
  2. 2. thanks a lot

Câu ví dụ

Hiển thị 1
多谢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 399049)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.