多退少补
duō tuì shǎo bǔ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (sau khi trả trước một khoản) hoàn lại (nếu trả thừa) hoặc bù thêm (nếu trả thiếu)