多重

duō chóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. multi- (faceted, cultural, ethnic etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你多高 多重
Nguồn: Tatoeba.org (ID 426322)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.