夜来香

yè lái xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tuberose (Agave amica)
  2. 2. night-blooming jessamine (Cestrum nocturnum) (aka 夜香木[yè xiāng mù])