Định nghĩa
- 1. cú muỗi (chim ăn đêm thuộc họ Caprimulgidae)
Từ chứa 夜鹰
cú muỗi Vaurie
cú muỗi Ai Cập
(loài chim ở Trung Quốc) cú muỗi xám (Caprimulgus jotaka)
(loài chim ở Trung Quốc) cú muỗi xavan (Caprimulgus affinis)
(loài chim ở Trung Quốc) cú muỗi châu Âu (Caprimulgus europaeus)
(loài chim ở Trung Quốc) cú muỗi tai lớn (Eurostopodus macrotis)
(loài chim ở Trung Quốc) cú muỗi đuôi dài (Caprimulgus macrurus)