Bỏ qua đến nội dung

大公无私

dà gōng wú sī
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô tư
  2. 2. không vụ lợi
  3. 3. công bằng

Usage notes

Collocations

通常用于形容人的品格或行为,特别是公职人员或决策者。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大公无私 地为社区服务。
He selflessly serves the community.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.