Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô tư
- 2. không vụ lợi
- 3. công bằng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于形容人的品格或行为,特别是公职人员或决策者。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 大公无私 地为社区服务。
He selflessly serves the community.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.