大动脉
dà dòng mài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. main artery (blood vessel)
- 2. fig. main highway
- 3. arterial road
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.