大唐西域记
dà táng xī yù jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Great Tang Records on the Western Regions, travel record of Xuan Zang 玄奘[xuán zàng], compiled by 辯機|辩机[biàn jī] in 646