Bỏ qua đến nội dung

大城市

dà chéng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. major city
  2. 2. metropolis

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这种现象在 大城市 里早就司空见惯了。
This phenomenon has long been a common sight in big cities.
住房问题在 大城市 很严重。
The housing problem is very serious in big cities.
他怀抱梦想来到 大城市
He came to the big city with dreams in his heart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.