Bỏ qua đến nội dung

大大方方

dà dà fāng fāng
#52022

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. confident
  2. 2. calm
  3. 3. natural
  4. 4. poised