大方
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. hào phóng
- 2. tự nhiên
- 3. tinh tế
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1她对人很 大方 ,经常请客。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 大方
tự tin
người có học thức uyên bác
Kinh Hoa Nghiêm của trường phái Hoa Nghiêm
huyện Đại Phương, thuộc địa khu Tất Tiết, Quý Châu
hào phóng đến mức tột cùng (thành ngữ)
tự nhiên và phóng khoáng
tự làm mình thành trò cười