Bỏ qua đến nội dung

大学生

dà xué shēng
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh viên đại học
  2. 2. sinh viên cao đẳng

Usage notes

Collocations

Often used with 当 (dāng) or 做 (zuò) meaning 'to be a university student', e.g. 当大学生 (dāng dàxuéshēng).

Common mistakes

Do not confuse with 大学 (dàxué, 'university') itself; 大学生 specifically refers to the person.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他是一名 大学生
He is a university student.
她们都是 大学生
They are all university students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.