Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

大小姐

dà xiǎo jie

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eldest daughter of an affluent family
  2. 2. (polite) your daughter
  3. 3. bossy or indulged young woman
  4. 4. Miss High and Mighty