Bỏ qua đến nội dung

大手大脚

dà shǒu dà jiǎo
#37759

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extravagant (idiom); to throw away money by the handful
  2. 2. wasteful