大数据
dà shù jù
HSK 3.0 Cấp 7
Danh từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dữ liệu lớn
- 2. dữ liệu khổng lồ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“时代”“技术”“平台”等词搭配,如“大数据时代”。
Formality
主要用于科技、商业等正式语境,日常口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大数据 改变了我们的生活。
Big data has changed our lives.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.