大文蛤
dà wén gé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. giant clam
- 2. geoduck (Panopea abrupta)
- 3. elephant trunk clam
- 4. same as 象拔蚌[xiàng bá bàng]