大明历
dà míng lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the 5th century Chinese calendar established by Zu Chongzhi 祖沖之|祖冲之
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.