大泽乡起义
dà zé xiāng qǐ yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dazexiang Uprising, another name for 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[chén shèng wú guǎng qǐ yì]