Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

大牌档

dà pái dàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. food stall
  2. 2. open-air restaurant (originally Hong Kong usage, now usually written as 大排檔|大排档[dà pái dàng]