Bỏ qua đến nội dung

dàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hồ sơ
  2. 2. kệ
  3. 3. khe

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 档

搭档
dā dàng

đối tác

档案
dàng àn

hồ sơ

档次
dàng cì

đẳng cấp

高档
gāo dàng

cao cấp

低档
dī dàng

hạ cấp

垫档
diàn dàng

lấp chỗ trống

大排档
dà pái dàng

quán ăn vỉa hè

大牌档
dà pái dàng

quán ăn vỉa hè

存档
cún dàng

lưu trữ hồ sơ

强档
qiáng dàng

giờ vàng

影像档
yǐng xiàng dàng

tệp hình ảnh

拍档
pāi dàng

đối tác

排档
pái dàng

quầy hàng (trong chợ v.v.)

摊档
tān dàng

quầy hàng của người bán (phương ngữ)

敌档
dí dàng

tác phẩm đối địch (của cùng một vở opera tại các nhà hát lân cận)

文字档
wén zì dàng

tệp văn bản

文档
wén dàng

(máy tính) tệp; tài liệu; tài liệu hướng dẫn

文档对象模型
wén dàng duì xiàng mó xíng

Mô hình Đối tượng Tài liệu (DOM)

断档
duàn dàng

hết hàng

书档
shū dàng

chặn sách

档口
dàng kǒu

quầy hàng

档子
dàng zi

lượng từ cho sự việc, sự kiện

档期
dàng qī

khoảng thời gian trong lịch trình

档案传输协定
dàng àn chuán shū xié dìng

Giao thức truyền tệp (FTP)

档案分配区
dàng àn fēn pèi qū

bảng phân bố tệp

档案执行
dàng àn zhí xíng

thực thi tệp tin

档案夹
dàng àn jiā

cặp hồ sơ

档案属性
dàng àn shǔ xìng

thuộc tính tệp

档案建立
dàng àn jiàn lì

tạo lập hồ sơ

档案服务
dàng àn fú wù

dịch vụ lưu trữ hồ sơ

档案盒
dàng àn hé

hộp lưu trữ hồ sơ

档案总管
dàng àn zǒng guǎn

trình quản lý tệp

档案袋
dàng àn dài

phong bì lưu trữ hồ sơ

档案转送
dàng àn zhuǎn sòng

chuyển giao hồ sơ

档案转送存取及管理
dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ

Chuyển giao, truy cập và quản lý tệp tin

档案馆
dàng àn guǎn

kho lưu trữ

档车
dǎng chē

xem 打檔車|打档车

归档
guī dàng

xếp hồ sơ

生死搭档
shēng sǐ dā dàng

bạn đồng hành không thể tách rời

空档
kòng dàng

khoảng trống (giữa hai vật)

竞选搭档
jìng xuǎn dā dàng

đối tác tranh cử

脱档
tuō dàng

hết hàng

调档
diào dàng

chuyển hồ sơ

风档玻璃
fēng dàng bō li

kính chắn gió (ô tô)

高档服装
gāo dàng fú zhuāng

thời trang cao cấp

面档
miàn dàng

quầy bán mì

黄金档
huáng jīn dàng

giờ vàng