大红
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đỏ thắm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 大红
nổi tiếng lẫy lừng
màu sắc sặc sỡ
phim Đèn Lồng Đỏ Treo Cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu
một loại trà ô long đắt tiền
chim hồng hạc lớn (Phoenicopterus roseus)
mũi đỏ (do bệnh rosacea hoặc uống nhiều rượu)