Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

大西洋

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

dà xī yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Atlantic Ocean

Từ chứa 大西洋

中大西洋脊
zhōng dà xī yáng jǐ

mid-Atlantic ridge

北大西洋
běi dà xī yáng

North Atlantic

北大西洋公约组织
běi dà xī yáng gōng yuē zǔ zhī

North Atlantic Treaty Organization, NATO

大西洋中脊
dà xī yáng zhōng jǐ

Atlantic mid-ocean ridge

大西洋国
dà xī yáng guó

Historical name for Portugal during the Qing dynasty

大西洋洋中脊
dà xī yáng yáng zhōng jǐ

Atlantic mid-ocean ridge

Từ cấu thành 大西洋

大
dà

big; large; great

大
dài

see 大夫[dài fu]

洋
yáng

ocean

西
xī

the West

西洋
xī yáng

the West (Europe and North America)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.