大西洋中脊
Định nghĩa
- 1. sống núi giữa Đại Tây Dương
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 大西洋中脊
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
to
bác sĩ
đại dương
tây; phía tây; hướng tây
sống núi giữa đại dương
Đại Tây Dương
sống núi giữa đại dương (địa chất)
xương sống
phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ)