Chuyển đến nội dung chính

大雨

dà yǔ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mưa lớn

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 4
大雨 淹了整条街。
局部地区有 大雨 。
忽然,天空下起了 大雨 。
他们赶紧找了个地方躲避 大雨 。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.