Bỏ qua đến nội dung

大鸣大放

dà míng dà fàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) to freely air one's views
  2. 2. to be heard far and wide
  3. 3. to attract a lot of attention