大麦克指数

dà mài kè zhǐ shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数[jù wú bà hàn bǎo bāo zhǐ shù]