大麦克指数
dà mài kè zhǐ shù
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
Giống với
巨无霸汉堡包指数
jù wú bà hàn bǎo bāo zhǐ shù
- 1. Chỉ số hamburger Big Mac, một thước đo sức mua tương đương (PPP) giữa các đồng tiền
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập