Bỏ qua đến nội dung

指数

zhǐ shù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ số
  2. 2. số mũ
  3. 3. hàm mũ

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
物价 指数 上涨了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 指数

上海证券交易所综合股价指数
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ zōng hé gǔ jià zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

上证综合指数
shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải

大麦克指数
dà mài kè zhǐ shù

xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数

居民消费价格指数
jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

巨无霸汉堡包指数
jù wú bà hàn bǎo bāo zhǐ shù

Chỉ số hamburger Big Mac, một thước đo sức mua tương đương (PPP) giữa các đồng tiền

恒生中资企业指数
héng shēng zhōng zī qǐ yè zhǐ shù

Chỉ số Hang Seng China Affiliated

恒生指数
héng shēng zhǐ shù

Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)

指数函数
zhǐ shù hán shù

hàm số mũ

指数基金
zhǐ shù jī jīn

quỹ chỉ số

指数套利
zhǐ shù tào lì

kinh doanh chênh lệch giá chỉ số

指数期权
zhǐ shù qī quán

quyền chọn chỉ số

日经平均指数
rì jīng píng jūn zhǐ shù

Chỉ số trung bình Nikkei 225 của thị trường chứng khoán

日经指数
rì jīng zhǐ shù

Chỉ số Nikkei 225 của thị trường chứng khoán

消费价格指数
xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

火山爆发指数
huǒ shān bào fā zhǐ shù

chỉ số phun trào núi lửa (VEI)

物价指数
wù jià zhǐ shù

chỉ số giá cả

股票指数
gǔ piào zhǐ shù

chỉ số thị trường chứng khoán

莫可指数
mò kě zhǐ shǔ

vô số

身体质量指数
shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù

chỉ số khối cơ thể (BMI)

道琼斯指数
dào qióng sī zhǐ shù

Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones

金融时报指数
jīn róng shí bào zhǐ shù

Chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)