天书

tiān shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. imperial edict
  2. 2. heavenly book (superstition)
  3. 3. obscure or illegible writing
  4. 4. double dutch

Từ cấu thành 天书