天井
tiān jǐng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân trong
- 2. giếng trời
- 3. lỗ hổng trên mái
- 4. cửa sổ mái
- 5. trần nhà có họa tiết lõm
- 6. huyệt Thiên Tỉnh (TB10)