Bỏ qua đến nội dung

天亮

tiān liàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình minh
  2. 2. rạng đông

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天亮 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2243469)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 天亮