Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạnh phúc gia đình
- 2. tình yêu và niềm vui gia đình
- 3. niềm vui trong gia đình
Usage notes
Common mistakes
Not used for happiness from friends or romance; it specifically refers to joy from family bonds, especially across generations.
Câu ví dụ
Hiển thị 1周末,我们一家人团聚,享受 天伦之乐 。
On the weekend, our whole family gathers together and enjoys domestic bliss.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.