Bỏ qua đến nội dung

天伦之乐

tiān lún zhī lè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạnh phúc gia đình
  2. 2. tình yêu và niềm vui gia đình
  3. 3. niềm vui trong gia đình

Usage notes

Common mistakes

Not used for happiness from friends or romance; it specifically refers to joy from family bonds, especially across generations.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
周末,我们一家人团聚,享受 天伦之乐
On the weekend, our whole family gathers together and enjoys domestic bliss.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.