天后

tiān hòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tin Hau, Empress of Heaven, another name for the goddess Matsu 媽祖|妈祖[mā zǔ]
  2. 2. Tin Hau (Hong Kong area around the MTR station with same name)

Từ cấu thành 天后