天妇罗
tiān fù luó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tempura
- 2. deep-fried cooking
- 3. also called 甜不辣[tián bù là]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.