天干

tiān gān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the 10 heavenly stems 甲[jiǎ], 乙[yǐ], 丙[bǐng], 丁[dīng], 戊[wù], 己[jǐ], 庚[gēng], 辛[xīn], 壬[rén], 癸[guǐ], used cyclically in the calendar and as ordinal numbers I, II etc