Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cân
- 2. cân đo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
天平特指有支点和两个托盘的精密称量仪器,普通称重用'秤'。
Cultural notes
天平在中文中常象征公平正义,如'法律的天平'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1实验室里有一台精密的 天平 。
There is a precise balance in the laboratory.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.