Bỏ qua đến nội dung

天平

tiān píng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cân
  2. 2. cân đo

Usage notes

Common mistakes

天平特指有支点和两个托盘的精密称量仪器,普通称重用'秤'。

Cultural notes

天平在中文中常象征公平正义,如'法律的天平'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
实验室里有一台精密的 天平
There is a precise balance in the laboratory.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天平