天悬地隔
tiān xuán dì gé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 天差地遠|天差地远[tiān chā dì yuǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.