天惊石破
tiān jīng shí pò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 石破天驚|石破天惊[shí pò tiān jīng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.