Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiên văn học
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“天文”常与“学”组成“天文学”,表示学科;单独使用时多作定语,如“天文台”、“天文数字”。
Common mistakes
注意“文”字没有点的正确写法;指学科时,多用“天文学”而非单独的“天文”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对 天文 很感兴趣。
He is very interested in astronomy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.