Bỏ qua đến nội dung

天文

tiān wén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiên văn học

Usage notes

Collocations

“天文”常与“学”组成“天文学”,表示学科;单独使用时多作定语,如“天文台”、“天文数字”。

Common mistakes

注意“文”字没有点的正确写法;指学科时,多用“天文学”而非单独的“天文”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对 天文 很感兴趣。
He is very interested in astronomy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天文