Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

天机

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

tiān jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mystery known only to heaven (archaic)
  2. 2. inscrutable twist of fate
  3. 3. fig. top secret

Từ chứa 天机

天机不可泄漏
tiān jī bù kě xiè lòu

lit. mysteries of heaven must not be revealed (idiom); must not be revealed

天机不可泄露
tiān jī bù kě xiè lù

lit. mysteries of heaven must not be revealed (idiom); must not be revealed

泄漏天机
xiè lòu tiān jī

to divulge the will of heaven (idiom); to leak a secret

泄露天机
xiè lù tiān jī

to divulge the will of heaven (idiom); to leak a secret

漏泄天机
lòu xiè tiān jī

to divulge the will of heaven (idiom); to leak a secret

Từ cấu thành 天机

天
tiān

day

机
jī

(bound form) machine; mechanism

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.