Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bí mật chỉ trời biết (cổ)
- 2. sự xoay chuyển khó lường của số phận
- 3. bí mật tối cao
Từ chứa 天机
天机不可泄漏
tiān jī bù kě xiè lòu
bí mật của trời không thể tiết lộ (thành ngữ); không thể tiết lộ
天机不可泄露
tiān jī bù kě xiè lù
bí mật của trời không thể tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ
泄漏天机
xiè lòu tiān jī
tiết lộ ý trời (thành ngữ); làm lộ bí mật
泄露天机
xiè lù tiān jī
tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
漏泄天机
lòu xiè tiān jī
tiết lộ ý trời (thành ngữ); làm lộ bí mật