天柱

tiān zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tianzhu county in Qiandongnan Miao and Dong autonomous prefecture 黔東南州|黔东南州[qián dōng nán zhōu], Guizhou
  2. 2. pillars supporting heaven

Từ cấu thành 天柱