Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bẩm sinh
- 2. tính nết
- 3. tự nhiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
天生常与“丽质”“一对”搭配,如“天生丽质”“天生一对”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 天生 聪明,学什么都快。
She is innately smart and learns everything quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.