Bỏ qua đến nội dung

天生

tiān shēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bẩm sinh
  2. 2. tính nết
  3. 3. tự nhiên

Usage notes

Collocations

天生常与“丽质”“一对”搭配,如“天生丽质”“天生一对”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天生 聪明,学什么都快。
She is innately smart and learns everything quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.