天皇

tiān huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Heavenly Sovereign, one of the three legendary sovereigns 三皇[sān huáng]
  2. 2. emperor
  3. 3. emperor of Japan

Từ cấu thành 天皇